Cách phát âm accentuation

trong:
Filter language and accent
filter
accentuation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əkˌsentʃuˈeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm accentuation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm accentuation
    Phát âm của surayo (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  surayo

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của accentuation

    • the use or application of an accent; the relative prominence of syllables in a phrase or utterance
    • the act of giving special importance or significance to something

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accentuation trong Tiếng Anh

accentuation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm accentuation
    Phát âm của Odolwa (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Odolwa

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm accentuation
    Phát âm của lebovaryste (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  lebovaryste

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của accentuation

    • fait de placer un accent sur une voyelle
    • fait d'accentuer, de mettre en évidence
  • Từ đồng nghĩa với accentuation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accentuation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ accentuation?
accentuation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ accentuation accentuation   [fr]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave