Cách phát âm administrative

trong:
Filter language and accent
filter
administrative phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ədˈmɪnɪstrətɪv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm administrative
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm administrative
    Phát âm của Kewtness (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Kewtness

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm administrative
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của administrative

    • of or relating to or responsible for administration
  • Từ đồng nghĩa với administrative

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm administrative trong Tiếng Anh

administrative phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ad.mi.nis.tʁa.tiv
  • phát âm administrative
    Phát âm của MadMorwen (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  MadMorwen

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của administrative

    • relative à l'administration
    • péjorativement relative à une personne tatillonne
    • chargée des tâches d'administration
  • Từ đồng nghĩa với administrative

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm administrative trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ administrative?
administrative đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ administrative administrative   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork