Cách phát âm adverse

Filter language and accent
filter
adverse phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈædvɜːs
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm adverse
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adverse

    • contrary to your interests or welfare
    • in an opposing direction
  • Từ đồng nghĩa với adverse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adverse trong Tiếng Anh

adverse phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ad.vɛʁs
  • phát âm adverse
    Phát âm của karo (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  karo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm adverse
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adverse

    • opposé, à laquelle on s'oppose
  • Từ đồng nghĩa với adverse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adverse trong Tiếng Pháp

adverse phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm adverse
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adverse trong Tiếng Khoa học quốc tế

adverse phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm adverse
    Phát âm của khoatran4789 (Nam từ Việt Nam) Nam từ Việt Nam
    Phát âm của  khoatran4789

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adverse trong Tiếng Việt

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ adverse?
adverse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ adverse adverse   [en - uk]
  • Ghi âm từ adverse adverse   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither