Cách phát âm aestivation

Filter language and accent
filter
aestivation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌiːstɪˈveɪʃ(ə)n , ˌɛst-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm aestivation
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của aestivation

    • (zoology) cessation or slowing of activity during the summer; especially slowing of metabolism in some animals during a hot or dry period
    • (botany) the arrangement of sepals and petals in a flower bud before it opens

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aestivation trong Tiếng Anh

aestivation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm aestivation
    Phát âm của Rooibos (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Rooibos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aestivation trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl