Cách phát âm aft

Filter language and accent
filter
aft phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɑːft
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aft
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aft

    • (nautical, aeronautical) situated at or toward the stern or tail
    • at or near or toward the stern of a ship or tail of an airplane
  • Từ đồng nghĩa với aft

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aft trong Tiếng Anh

aft phát âm trong Tiếng Bavaria [bar]
  • phát âm aft
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aft trong Tiếng Bavaria

aft phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm aft
    Phát âm của dilekc (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  dilekc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aft trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aft?
aft đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aft aft   [uz]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat