Cách phát âm rearward

Filter language and accent
filter
rearward phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɪəwəd
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm rearward
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rearward

    • direction toward the rear
    • at or to or toward the back or rear
    • located in or toward the back or rear
  • Từ đồng nghĩa với rearward

    • phát âm back
      back [en]
    • phát âm behind
      behind [en]
    • phát âm aback
      aback [en]
    • phát âm backward
      backward [en]
    • phát âm away
      away [en]
    • phát âm off
      off [en]
    • phát âm astern
      astern [en]
    • phát âm aft
      aft [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rearward trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften