Cách phát âm ago

ago phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈɡəʊ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ago trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • ago ví dụ trong câu

    • long ago

      phát âm long ago Phát âm của cheeseomelette (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • long ago

      phát âm long ago Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • long ago

      phát âm long ago Phát âm của gratified (Nam từ Hoa Kỳ)
    • He's not really a friend. He's just an acquaintance. I worked with him a few years ago

      phát âm He's not really a friend. He's just an acquaintance. I worked with him a few years ago Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của ago

    • in the past
    • gone by; or in the past
  • Từ đồng nghĩa với ago

    • phát âm since since [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ago đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ago ago [vro] Bạn có biết cách phát âm từ ago?

Từ ngẫu nhiên: Washingtonaworkvaselanguage