Cách phát âm Aikido

trong:
Aikido phát âm trong Tiếng Nhật [ja]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Aikido trong Tiếng Nhật

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Aikido

    • a Japanese martial art employing principles similar to judo

Từ ngẫu nhiên: 大好き daisukitsunamikaizenHayao Miyazaki申し訳 ありません