Cách phát âm aktivist

Filter language and accent
filter
aktivist phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm aktivist
    Phát âm của JanO (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  JanO

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aktivist
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • aktivist ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aktivist trong Tiếng Đức

aktivist phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm aktivist
    Phát âm của ninjacell (Nữ từ Áo) Nữ từ Áo
    Phát âm của  ninjacell

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aktivist trong Tiếng Thổ

aktivist phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm aktivist
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aktivist trong Tiếng Thụy Điển

aktivist phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm aktivist
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aktivist trong Tiếng Đan Mạch

aktivist phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm aktivist
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aktivist trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aktivist?
aktivist đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aktivist aktivist   [no]
  • Ghi âm từ aktivist aktivist   [uz]

Từ ngẫu nhiên: PiratenparteiNeinChemiewirkönnen