Cách phát âm alas

trong:
Filter language and accent
filter
alas phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈlæs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm alas
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của alas

    • by bad luck

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alas trong Tiếng Anh

alas phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈa.las
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm alas
    Phát âm của LauraG (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  LauraG

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alas
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của alas

    • Parte del cuerpo de algunos animales que les sirve para volar.
    • Pieza más o menos plana de los aviones que les proporciona estabilidad en el aire.
    • Parte que en muchas cosas se extiende hacia los lados
  • Từ đồng nghĩa với alas

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alas trong Tiếng Tây Ban Nha

alas phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm alas
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alas
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của alas

    • fila;
    • fileira
    • alinhamento

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alas trong Tiếng Bồ Đào Nha

alas phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm alas
    Phát âm của Sobakus (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sobakus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alas
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alas trong Tiếng Latin

alas phát âm trong Tiếng Phần Lan [fi]
  • phát âm alas
    Phát âm của galamare (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  galamare

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • alas ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alas trong Tiếng Phần Lan

alas phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm alas
    Phát âm của adid (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  adid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alas trong Tiếng Indonesia

alas phát âm trong Tiếng Java [jv]
  • phát âm alas
    Phát âm của Laksito (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  Laksito

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alas trong Tiếng Java

alas phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm alas
    Phát âm của samurai19817 (Nam từ Philippines) Nam từ Philippines
    Phát âm của  samurai19817

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alas trong Tiếng Tagalog

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ alas?
alas đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ alas alas   [en]
  • Ghi âm từ alas alas   [uz]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork