Cách phát âm allegory

Filter language and accent
filter
allegory phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈæləɡəri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm allegory
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm allegory
    Phát âm của AxsDeny (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AxsDeny

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm allegory
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của allegory

    • a short moral story (often with animal characters)
    • a visible symbol representing an abstract idea
    • an expressive style that uses fictional characters and events to describe some subject by suggestive resemblances; an extended metaphor
  • Từ đồng nghĩa với allegory

    • phát âm legend
      legend [en]
    • phát âm fable
      fable [en]
    • phát âm myth
      myth [en]
    • phát âm parable
      parable [en]
    • phát âm tale
      tale [en]
    • phát âm story
      story [en]
    • phát âm yarn
      yarn [en]
    • phát âm narrative
      narrative [en]
    • phát âm anecdote
      anecdote [en]
    • phát âm plot
      plot [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm allegory trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ allegory?
allegory đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ allegory allegory   [en - usa]
  • Ghi âm từ allegory allegory   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt