Cách phát âm parable

parable phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpærəbl̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm parable Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm parable Phát âm của ashgreen (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parable trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của parable

    • a short moral story (often with animal characters)
    • (New Testament) any of the stories told by Jesus to convey his religious message
  • Từ đồng nghĩa với parable

    • phát âm anecdote anecdote [en]
    • phát âm allegory allegory [en]
    • phát âm yarn yarn [en]
    • phát âm story story [en]
    • phát âm fable fable [en]
    • phát âm narrative narrative [en]
    • phát âm legend legend [en]
    • phát âm myth myth [en]
    • phát âm tale tale [en]
    • phát âm plot plot [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

parable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ parable parable [gl] Bạn có biết cách phát âm từ parable?

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato