Cách phát âm parable

Filter language and accent
filter
parable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpærəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm parable
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm parable
    Phát âm của ashgreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ashgreen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm parable
    Phát âm của JasonAP (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  JasonAP

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của parable

    • a short moral story (often with animal characters)
    • (New Testament) any of the stories told by Jesus to convey his religious message
  • Từ đồng nghĩa với parable

    • phát âm anecdote
      anecdote [en]
    • phát âm allegory
      allegory [en]
    • phát âm yarn
      yarn [en]
    • phát âm story
      story [en]
    • phát âm fable
      fable [en]
    • phát âm narrative
      narrative [en]
    • phát âm legend
      legend [en]
    • phát âm myth
      myth [en]
    • phát âm tale
      tale [en]
    • phát âm plot
      plot [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm parable trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ parable?
parable đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ parable parable   [en - usa]
  • Ghi âm từ parable parable   [gl]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh