Cách phát âm allemande

allemande phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm allemande Phát âm của Verveine (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm allemande Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm allemande Phát âm của Bwass (Nam từ Canada)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm allemande trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • allemande ví dụ trong câu

    • La Coccinelle est un insecte mangeur de pucerons mais c'est aussi une voiture allemande

      phát âm La Coccinelle est un insecte mangeur de pucerons mais c'est aussi une voiture allemande Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

allemande phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm allemande Phát âm của SippinSoda (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm allemande trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison