Cách phát âm alveolar

trong:
Filter language and accent
filter
alveolar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌælviˈəʊlə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm alveolar
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alveolar
    Phát âm của Cangarwbach (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Cangarwbach

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alveolar
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm alveolar
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alveolar
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alveolar
    Phát âm của kayylmao (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kayylmao

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • alveolar ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của alveolar

    • a consonant articulated with the tip of the tongue near the gum ridge
    • pertaining to the tiny air sacs of the lungs
    • pertaining to the sockets of the teeth or that part of the upper jaw

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alveolar trong Tiếng Anh

alveolar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm alveolar
    Phát âm của niclesbatatoide (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  niclesbatatoide

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm alveolar
    Phát âm của dionifer (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  dionifer

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alveolar
    Phát âm của erhnice (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  erhnice

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của alveolar

    • Relativo a alvéolo.
    • relativo a alvéolo
    • semelhante a alvéolo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alveolar trong Tiếng Bồ Đào Nha

alveolar phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm alveolar
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm alveolar
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alveolar trong Tiếng Đức

alveolar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  al.βe.oˈlaɾ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm alveolar
    Phát âm của fernando_tala (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  fernando_tala

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm alveolar
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của alveolar

    • Propio de o relativo a los alvéolos pulmonares o dentarios.
    • Similar a un alvéolo de los pulmones o de los dientes.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alveolar trong Tiếng Tây Ban Nha

alveolar phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm alveolar
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alveolar trong Tiếng Thụy Điển

alveolar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm alveolar
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm alveolar trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ alveolar?
alveolar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ alveolar alveolar   [gl]
  • Ghi âm từ alveolar alveolar   [hr]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave