Cách phát âm amazement

trong:
Filter language and accent
filter
amazement phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈmeɪzmənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm amazement
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm amazement
    Phát âm của antspants (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  antspants

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của amazement

    • the feeling that accompanies something extremely surprising
  • Từ đồng nghĩa với amazement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm amazement trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ amazement?
amazement đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ amazement amazement   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen