Cách phát âm annotations

trong:
Filter language and accent
filter
annotations phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌænəʊˈteɪʃn̩z
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm annotations
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm annotations
    Phát âm của kytiwc (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kytiwc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của annotations

    • a comment or instruction (usually added)
    • the act of adding notes

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm annotations trong Tiếng Anh

annotations phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm annotations
    Phát âm của Refyrsen (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Refyrsen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm annotations trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ annotations?
annotations đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ annotations annotations   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave