Cách phát âm any

Filter language and accent
filter
any phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeni
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm any
    Phát âm của rkaup (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rkaup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm any
    Phát âm của delibes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  delibes

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm any
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm any
    Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bjhinton

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm any
    Phát âm của elsietabatha (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elsietabatha

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm any
    Phát âm của Marlfox (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Marlfox

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm any
    Phát âm của rodent (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rodent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm any
    Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nervebrain

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của any

    • to any degree or extent
    • one or some or every or all without specification
  • Từ đồng nghĩa với any

    • phát âm some
      some [en]
    • phát âm not much
      not much [en]
    • phát âm one
      one [en]
    • phát âm each
      each [en]
    • phát âm all
      all [en]
    • phát âm every
      every [en]
    • phát âm anyone
      anyone [en]
    • phát âm separate
      separate [en]
    • phát âm particular
      particular [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm any trong Tiếng Anh

any phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm any
    Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  multi22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • any ví dụ trong câu

    • Any Nou

      phát âm Any Nou
      Phát âm của illopart (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Quan és Any Nou?

      phát âm Quan és Any Nou?
      Phát âm của illopart (Nữ từ Tây Ban Nha)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm any trong Tiếng Catalonia

any phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm any
    Phát âm của madamasceno80 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  madamasceno80

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm any trong Tiếng Bồ Đào Nha

any phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm any
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm any trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ any?
any đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ any any   [en - usa]
  • Ghi âm từ any any   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel