Cách phát âm appendices

Filter language and accent
filter
appendices phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈpendɪsiːz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm appendices
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm appendices
    Phát âm của imperfection (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imperfection

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của appendices

    • supplementary material that is collected and appended at the back of a book
    • a vestigial process that extends from the lower end of the cecum and that resembles a small pouch

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appendices trong Tiếng Anh

appendices phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.pɛ̃.dis
  • phát âm appendices
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với appendices

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm appendices trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ appendices?
appendices đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ appendices appendices   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt