Cách phát âm apprise

Filter language and accent
filter
apprise phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈpraɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm apprise
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của apprise

    • inform (somebody) of something
    • make aware of
    • gain in value
  • Từ đồng nghĩa với apprise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apprise trong Tiếng Anh

apprise phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm apprise
    Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  baoqipei

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apprise trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather