Đánh vần theo âm vị: ˈaʁbaɪ̯tsˌplatə
-
phát âm ArbeitsplattePhát âm của fona (Nữ từ Áo) Nữ từ ÁoPhát âm của fona
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Arbeitsplatte trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: richtig, Schwiegermutter, Kaffee, Katze, Sonntag