Cách phát âm arborescent

Filter language and accent
filter
arborescent phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  aʁ.bɔ.ʁɛ.sɑ̃
  • phát âm arborescent
    Phát âm của krekiere (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  krekiere

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm arborescent
    Phát âm của nononever (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  nononever

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của arborescent

    • prenant la forme d'un arbre
    • couvert d'arbres, luxuriant
  • Từ đồng nghĩa với arborescent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arborescent trong Tiếng Pháp

arborescent phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm arborescent
    Phát âm của truelaura (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  truelaura

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của arborescent

    • resembling a tree in form and branching structure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arborescent trong Tiếng Anh

arborescent phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm arborescent
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arborescent trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: ReimsmaintenantchampagneGuillaumepain