Cách phát âm archaea

trong:
Filter language and accent
filter
archaea phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɑrkiə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm archaea
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm archaea trong Tiếng Anh

archaea phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm archaea
    Phát âm của JunePond (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  JunePond

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm archaea trong Tiếng Hà Lan

archaea phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm archaea
    Phát âm của maryintown (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  maryintown

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm archaea trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ archaea?
archaea đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ archaea archaea   [en - uk]
  • Ghi âm từ archaea archaea   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel