Cách phát âm argila

Filter language and accent
filter
argila phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  argila
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm argila
    Phát âm của AgenorAraujo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  AgenorAraujo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm argila
    Phát âm của gabrieltozarin (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  gabrieltozarin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm argila
    Phát âm của arthuram (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  arthuram

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm argila
    Phát âm của vivinah (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  vivinah

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argila trong Tiếng Bồ Đào Nha

argila phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm argila
    Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  francesct

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argila trong Tiếng Catalonia

argila phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm argila
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argila trong Quốc tế ngữ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ argila?
argila đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ argila argila   [es - es]
  • Ghi âm từ argila argila   [es - latam]
  • Ghi âm từ argila argila   [es - other]
  • Ghi âm từ argila argila   [pt - pt]

Từ ngẫu nhiên: gentesexta-feiranovembrobrancocomida