Cách phát âm arise

Filter language and accent
filter
arise phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈraɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm arise
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm arise
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm arise
    Phát âm của Jeane (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jeane

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm arise
    Phát âm của davechristi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  davechristi

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của arise

    • come into existence; take on form or shape
    • originate or come into being
    • rise to one's feet
  • Từ đồng nghĩa với arise

    • phát âm wake up
      wake up [en]
    • phát âm get up
      get up [en]
    • phát âm rise
      rise [en]
    • phát âm climb
      climb [en]
    • phát âm stand
      stand [en]
    • phát âm go up
      go up [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arise trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ arise?
arise đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ arise arise   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany