Cách phát âm athletic

trong:
Filter language and accent
filter
athletic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  æθˈletɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm athletic
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm athletic
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm athletic
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của athletic

    • relating to or befitting athletics or athletes
    • vigorously active
    • having a sturdy and well proportioned body
  • Từ đồng nghĩa với athletic

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm athletic trong Tiếng Anh

athletic phát âm trong Tiếng Ba Tư [fa]
  • phát âm athletic
    Phát âm của 19870426 (Nam từ Iran) Nam từ Iran
    Phát âm của  19870426

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm athletic trong Tiếng Ba Tư

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ athletic?
athletic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ athletic athletic   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature