Cách phát âm authoritatively

trong:
Filter language and accent
filter
authoritatively phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɔːˈθɒrɪtətɪvli; US: ɔːˈθɒrɪteɪtɪvlɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm authoritatively
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm authoritatively
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm authoritatively
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của authoritatively

    • in an authoritative and magisterial manner
  • Từ đồng nghĩa với authoritatively

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm authoritatively trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ authoritatively?
authoritatively đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ authoritatively authoritatively   [en]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel