Cách phát âm autonomous

Filter language and accent
filter
autonomous phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɔːˈtɒnəməs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm autonomous
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm autonomous
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm autonomous
    Phát âm của Wasch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wasch

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm autonomous
    Phát âm của Garrettrock (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Garrettrock

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của autonomous

    • (of political bodies) not controlled by outside forces
    • existing as an independent entity
    • (of persons) free from external control and constraint in e.g. action and judgment
  • Từ đồng nghĩa với autonomous

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm autonomous trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ autonomous?
autonomous đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ autonomous autonomous   [en - usa]
  • Ghi âm từ autonomous autonomous   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften