Cách phát âm autopilot

trong:
Filter language and accent
filter
autopilot phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm autopilot
    Phát âm của farbijan (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  farbijan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm autopilot trong Tiếng Đức

autopilot phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm autopilot
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của autopilot

    • a cognitive state in which you act without self-awareness
    • a navigational device that automatically keeps ships or planes or spacecraft on a steady course

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm autopilot trong Tiếng Anh

autopilot phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm autopilot
    Phát âm của fres001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  fres001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm autopilot trong Tiếng Thụy Điển

autopilot phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm autopilot
    Phát âm của KaticaSt (Nữ từ Croatia) Nữ từ Croatia
    Phát âm của  KaticaSt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm autopilot trong Tiếng Croatia

autopilot phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm autopilot
    Phát âm của astridaehelgesen (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  astridaehelgesen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm autopilot trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ autopilot?
autopilot đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ autopilot autopilot   [bs]
  • Ghi âm từ autopilot autopilot   [en - uk]
  • Ghi âm từ autopilot autopilot   [en - usa]
  • Ghi âm từ autopilot autopilot   [sr]

Từ ngẫu nhiên: StreichholzschächtelchenrotMercedes-BenzChinaBerlin