Cách phát âm baffle

trong:
Filter language and accent
filter
baffle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbæfl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm baffle
    Phát âm của newjustine (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  newjustine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm baffle
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm baffle
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm baffle
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của baffle

    • a flat plate that controls or directs the flow of fluid or energy
    • be a mystery or bewildering to
    • hinder or prevent (the efforts, plans, or desires) of
  • Từ đồng nghĩa với baffle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baffle trong Tiếng Anh

baffle phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bafl
  • phát âm baffle
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của baffle

    • écran de haut-parleur
    • enceinte acoustique
  • Từ đồng nghĩa với baffle

    • phát âm écran
      écran [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm baffle trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ baffle?
baffle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ baffle baffle   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave