Cách phát âm balaclava

Filter language and accent
filter
balaclava phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌbæləˈklɑːvə
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm balaclava
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm balaclava
    Phát âm của matika (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  matika

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm balaclava
    Phát âm của phibonacci (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  phibonacci

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm balaclava
    Phát âm của wurlybird9 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wurlybird9

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của balaclava

    • a cap that is close-fitting and woolen and covers all of the head but the face

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm balaclava trong Tiếng Anh

balaclava phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm balaclava
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm balaclava
    Phát âm của gabimirana (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  gabimirana

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của balaclava

    • gorro de malha ou tecido flexível, que cobre a cabeça até ao pescoço ou até aos ombros, geralmente usado como proteção por esquiadores, militares, montanhistas, pilotos, bombeiros, ou como disfarce

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm balaclava trong Tiếng Bồ Đào Nha

balaclava phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm balaclava
    Phát âm của marc15454 (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  marc15454

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm balaclava trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ balaclava?
balaclava đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ balaclava balaclava   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat