Cách phát âm balayage

balayage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm balayage trong Tiếng Pháp

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • balayage ví dụ trong câu

    • Je m'occupe du balayage et toi du nettoyage

      phát âm Je m'occupe du balayage et toi du nettoyage Phát âm của trempels (Nam)
  • Định nghĩa của balayage

    • fait de balayer, de nettoyer avec un balai
  • Từ đồng nghĩa với balayage

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: crêpescuisinepâtisseriemaisonsalope