Cách phát âm balayage

balayage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm balayage Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm balayage Phát âm của stef57 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm balayage Phát âm của Clador06 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm balayage Phát âm của Nesfere (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm balayage Phát âm của douSsou (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm balayage trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • balayage ví dụ trong câu

    • Je m'occupe du balayage et toi du nettoyage

      phát âm Je m'occupe du balayage et toi du nettoyage Phát âm của trempels (Nam)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của balayage

    • fait de balayer, de nettoyer avec un balai
  • Từ đồng nghĩa với balayage

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

balayage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    British
  • phát âm balayage Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm balayage trong Tiếng Anh

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge