Cách phát âm Beaumont

Filter language and accent
filter
Beaumont phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbomɒnt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm Beaumont
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Beaumont
    Phát âm của Chez (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Chez

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Beaumont
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Beaumont

    • United States surgeon remembered for his studies of digestion (1785-1853)
    • English dramatist who collaborated with John Fletcher (1584-1616)
    • a city of southeastern Texas near Houston

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Beaumont trong Tiếng Anh

Beaumont phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Beaumont
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Beaumont
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Beaumont trong Tiếng Pháp

Beaumont phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Beaumont
    Phát âm của Jcbos (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Jcbos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Beaumont trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Beaumont?
Beaumont đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Beaumont Beaumont   [es - es]
  • Ghi âm từ Beaumont Beaumont   [es - latam]
  • Ghi âm từ Beaumont Beaumont   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather