Cách phát âm behalf

trong:
behalf phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bɪˈhɑːf
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm behalf
    Phát âm của brightlightparis (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  brightlightparis

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm behalf
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của behalf

    • as the agent of or on someone's part (usually expressed as
    • for someone's benefit (usually expressed as `in behalf' rather than `on behalf' and usually with a possessive)
  • Từ đồng nghĩa với behalf

Bạn có biết cách phát âm từ behalf?
behalf đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ behalf behalf   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat