Cách phát âm bibel

trong:
Filter language and accent
filter
bibel phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm bibel
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bibel
    Phát âm của BaileysOnIce (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  BaileysOnIce

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bibel trong Tiếng Đức

bibel phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm bibel
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bibel trong Tiếng Thụy Điển

bibel phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm bibel
    Phát âm của Angelhead (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Angelhead

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bibel trong Tiếng Na Uy

bibel phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm bibel
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bibel trong Tiếng Luxembourg

bibel phát âm trong Tiếng Đức Thụy Sỹ [gsw]
  • phát âm bibel
    Phát âm của kuusikuusta (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  kuusikuusta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bibel trong Tiếng Đức Thụy Sỹ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bibel?
bibel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bibel bibel   [da]
  • Ghi âm từ bibel bibel   [es - es]
  • Ghi âm từ bibel bibel   [es - latam]
  • Ghi âm từ bibel bibel   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: HähnchenLampeseidIrlandApfel