Cách phát âm bijoutier

Cụm từ
  • bijoutier ví dụ trong câu

    • Le bijoutier fabrique les bijoux

      phát âm Le bijoutier fabrique les bijoux Phát âm của trempels (Nam)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Je ne parle pas françaissalutMonsieurBon voyagelait