Cách phát âm blooper

trong:
Filter language and accent
filter
blooper phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbluːpə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm blooper
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm blooper
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với blooper

    • phát âm blunder
      blunder [en]
    • phát âm slip
      slip [en]
    • phát âm error
      error [en]
    • phát âm lapse
      lapse [en]
    • phát âm slipup
      slipup [en]
    • phát âm miss
      miss [en]
    • phát âm bungle
      bungle [en]
    • phát âm stumble
      stumble [en]
    • phát âm trip
      trip [en]
    • phát âm failure
      failure [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm blooper trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany