Cách phát âm bogey

Filter language and accent
filter
bogey phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbəʊɡi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bogey
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bogey

    • an evil spirit
    • (golf) a score of one stroke over par on a hole
    • an unidentified (and possibly enemy) aircraft
  • Từ đồng nghĩa với bogey

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bogey trong Tiếng Anh

bogey phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbo.ɰi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm bogey
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bogey trong Tiếng Tây Ban Nha

bogey phát âm trong Tiếng Malagasy [mg]
  • phát âm bogey
    Phát âm của CodyandLeigha (Nam từ Madagascar) Nam từ Madagascar
    Phát âm của  CodyandLeigha

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bogey trong Tiếng Malagasy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bogey?
bogey đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bogey bogey   [eu]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften