Cách phát âm bovine

Filter language and accent
filter
bovine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbəʊvaɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm bovine
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bovine
    Phát âm của ransomtech (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ransomtech

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bovine
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • bovine ví dụ trong câu

    • bovine diseases

      phát âm bovine diseases
      Phát âm của ginalamp (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bovine

    • any of various members of the genus Bos
    • of or relating to or belonging to the genus Bos (cattle)
    • dull and slow-moving and stolid; like an ox
  • Từ đồng nghĩa với bovine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bovine trong Tiếng Anh

bovine phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm bovine
    Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  RoxanaC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bovine trong Tiếng Romania

bovine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm bovine
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bovine

    • élément d'une famille de bovidés comprenant le bison, le boeuf, le buffle, le taureau, etc.
  • Từ đồng nghĩa với bovine

    • phát âm abruti
      abruti [fr]
    • phát âm ahuri
      ahuri [fr]
    • phát âm bête
      bête [fr]
    • phát âm éteint
      éteint [fr]
    • phát âm boeuf
      boeuf [fr]
    • phát âm buffle
      buffle [fr]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bovine trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt