Cách phát âm breathtaking

Filter language and accent
filter
breathtaking phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbreθteɪkɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm breathtaking
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm breathtaking
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm breathtaking
    Phát âm của Steini345 (Nam từ Iceland) Nam từ Iceland
    Phát âm của  Steini345

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của breathtaking

    • tending to cause suspension of regular breathing
  • Từ đồng nghĩa với breathtaking

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm breathtaking trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ breathtaking?
breathtaking đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ breathtaking breathtaking   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel