Cách phát âm brigantine

Filter language and accent
filter
brigantine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbrɪɡəntiːn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm brigantine
    Phát âm của csleigh (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  csleigh

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brigantine
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của brigantine

    • two-masted sailing vessel square-rigged on the foremast and fore-and-aft rigged on the mainmast

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brigantine trong Tiếng Anh

brigantine phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm brigantine
    Phát âm của frikoe (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  frikoe

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brigantine
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brigantine trong Tiếng Đức

brigantine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm brigantine
    Phát âm của vyan (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  vyan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của brigantine

    • voile en forme de trapèze placée sur le mât d'artimon

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brigantine trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ brigantine?
brigantine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ brigantine brigantine   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl