Cách phát âm brigantine

brigantine phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈbrɪɡəntiːn
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm brigantine Phát âm của csleigh (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brigantine Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brigantine trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của brigantine

    • two-masted sailing vessel square-rigged on the foremast and fore-and-aft rigged on the mainmast

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

brigantine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm brigantine Phát âm của vyan (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brigantine trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của brigantine

    • voile en forme de trapèze placée sur le mât d'artimon
brigantine phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm brigantine Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brigantine trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude