Cách phát âm brune

Filter language and accent
filter
brune phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bʁyn
  • phát âm brune
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brune
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brune
    Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Newdelly

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brune trong Tiếng Pháp

brune phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm brune
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brune trong Tiếng Ý

brune phát âm trong Tiếng Tân Na Uy [nn]
  • phát âm brune
    Phát âm của KolbeinHauso (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  KolbeinHauso

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brune trong Tiếng Tân Na Uy

brune phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm brune
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brune trong Tiếng Đức

brune phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm brune
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brune trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ brune?
brune đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ brune brune   [es - es]
  • Ghi âm từ brune brune   [es - latam]
  • Ghi âm từ brune brune   [es - other]
  • Ghi âm từ brune brune   [no]

Từ ngẫu nhiên: chienfromagequelque chosebrunmaman