Cách phát âm burro

Filter language and accent
filter
burro phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  'bu.ro
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm burro
    Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  BrujaCarter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm burro
    Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Pablo2012

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm burro
    Phát âm của nocixema (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  nocixema

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm burro
    Phát âm của LuisK (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  LuisK

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm burro
    Phát âm của matthewludlum (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  matthewludlum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm burro
    Phát âm của ksmccain21 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ksmccain21

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm burro
    Phát âm của msalas (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  msalas

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm burro
    Phát âm của jspatt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jspatt

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm burro
    Phát âm của Cata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cata

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm burro
    Phát âm của fdeans (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fdeans

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm burro
    Phát âm của mlsantos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mlsantos

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của burro

    • En Zoología. ( Equus asinus) Animal doméstico de la familia de los équidos, más pequeño y con orejas más largas que el caballo doméstico.
    • Persona ignorante o tonta.
    • Caballo, en especial de carreras.
  • Từ đồng nghĩa với burro

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm burro trong Tiếng Tây Ban Nha

burro phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  burro
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm burro
    Phát âm của mosquitaymari (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  mosquitaymari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm burro
    Phát âm của carolinefl (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  carolinefl

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm burro
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm burro
    Phát âm của MayaraLima (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  MayaraLima

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm burro
    Phát âm của vivicaparroz (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  vivicaparroz

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm burro
    Phát âm của erikasb (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  erikasb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của burro

    • animal parecido com o cavalo
    • (pej) estúpido
    • estúpido
  • Từ đồng nghĩa với burro

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm burro trong Tiếng Bồ Đào Nha

burro phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  'burro
  • phát âm burro
    Phát âm của alimae (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  alimae

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm burro
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm burro
    Phát âm của letteramuta (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  letteramuta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm burro
    Phát âm của Zentech (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Zentech

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm burro trong Tiếng Ý

burro phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm burro
    Phát âm của xbtellado (Nam) Nam
    Phát âm của  xbtellado

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm burro trong Tiếng Galicia

burro phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm burro
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm burro trong Tiếng Catalonia

burro phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbɜːəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm burro
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của burro

    • small donkey used as a pack animal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm burro trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: buenoChileSevillaMedellínqueso