Cách phát âm butt

trong:
Filter language and accent
filter
butt phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bʌt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm butt
    Phát âm của OKUMALC50 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  OKUMALC50

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm butt
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm butt
    Phát âm của xoAlyssaax0 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  xoAlyssaax0

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm butt
    Phát âm của drdrsteve (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drdrsteve

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm butt
    Phát âm của norespnse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  norespnse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm butt
    Phát âm của Omar_A (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Omar_A

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm butt
    Phát âm của dangelovich (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  dangelovich

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của butt

    • thick end of the handle
    • the part of a plant from which the roots spring or the part of a stalk or trunk nearest the roots
    • a victim of ridicule or pranks
  • Từ đồng nghĩa với butt

    • phát âm posterior
      posterior [en]
    • phát âm ass
      ass [en]
    • phát âm seat
      seat [en]
    • phát âm tail end
      tail end [en]
    • phát âm back
      back [en]
    • phát âm dupe
      dupe [en]
    • phát âm sucker
      sucker [en]
    • phát âm fool
      fool [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm butt trong Tiếng Anh

butt phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm butt
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm butt trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ butt?
butt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ butt butt   [en - uk]
  • Ghi âm từ butt butt   [no]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl