Cách phát âm sucker

Filter language and accent
filter
sucker phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsʌkə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sucker
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sucker
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • sucker ví dụ trong câu

    • Sucker bet

      phát âm Sucker bet
      Phát âm của JudyCoach (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sucker

    • a person who is gullible and easy to take advantage of
    • a shoot arising from a plant's roots
    • a drinker who sucks (as at a nipple or through a straw)
  • Từ đồng nghĩa với sucker

    • phát âm dupe
      dupe [en]
    • phát âm fool
      fool [en]
    • phát âm victim
      victim [en]
    • phát âm scapegoat
      scapegoat [en]
    • phát âm sap
      sap [en]
    • phát âm gull
      gull [en]
    • phát âm casualty
      casualty [en]
    • phát âm prey
      prey [en]
    • phát âm underdog
      underdog [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sucker trong Tiếng Anh

sucker phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm sucker
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sucker trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sucker?
sucker đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sucker sucker   [en - usa]
  • Ghi âm từ sucker sucker   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion