Cách phát âm sucker

sucker phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsʌkə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sucker trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sucker

    • a person who is gullible and easy to take advantage of
    • a shoot arising from a plant's roots
    • a drinker who sucks (as at a nipple or through a straw)
  • Từ đồng nghĩa với sucker

    • phát âm dupe dupe [en]
    • phát âm fool fool [en]
    • phát âm victim victim [en]
    • phát âm scapegoat scapegoat [en]
    • phát âm sap sap [en]
    • phát âm gull gull [en]
    • phát âm casualty casualty [en]
    • phát âm prey prey [en]
    • phát âm underdog underdog [en]
    • butt (slang)

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel