Cách phát âm cabra

trong:
cabra phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈka.βɾa
    Spain
  • phát âm cabra Phát âm của Momislo (Nam từ Tây Ban Nha)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cabra Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cabra Phát âm của Sento (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cabra Phát âm của alexmadrid (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm cabra Phát âm của darwinplus010 (Nam từ Venezuela)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cabra Phát âm của wordfor (Nữ từ Colombia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cabra Phát âm của cisne (Nam từ Bolivia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cabra trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • cabra ví dụ trong câu

    • Donde una cabra va, allá quieren ir todas.

      phát âm Donde una cabra va, allá quieren ir todas. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • pie de cabra

      phát âm pie de cabra Phát âm của abnernick (Nam từ Peru)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cabra phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
cabra
    Brazil
  • phát âm cabra Phát âm của coohrus (Nam từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm cabra Phát âm của thatra (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cabra trong Tiếng Bồ Đào Nha

cabra phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm cabra Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cabra trong Tiếng Romania

cabra phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm cabra Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cabra trong Tiếng Galicia

cabra phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cabra Phát âm của Momislo (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cabra trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • cabra ví dụ trong câu

    • El formatge era de llet de cabra.

      phát âm El formatge era de llet de cabra. Phát âm của serracasals (Nam từ Tây Ban Nha)
    • Cabra que bela, perd el remuc.

      phát âm Cabra que bela, perd el remuc. Phát âm của ivanvlc (Nam từ Tây Ban Nha)
cabra đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cabra cabra [oc] Bạn có biết cách phát âm từ cabra?

Từ ngẫu nhiên: trabajotreintadiezverdeinteresante