Cách phát âm Calvados

Calvados phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Calvados Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Calvados Phát âm của Sabir (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Calvados trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Calvados ví dụ trong câu

    • En Normandie, on utilise beaucoup le calvados

      phát âm En Normandie, on utilise beaucoup le calvados Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Le sorbet à la pomme est délicieux avec un verre de calvados

      phát âm Le sorbet à la pomme est délicieux avec un verre de calvados Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Calvados phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm Calvados Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Calvados trong Tiếng Catalonia

Calvados phát âm trong Tiếng Anh [en]
'kalvədɒs
  • phát âm Calvados Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Calvados trong Tiếng Anh

Calvados đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Calvados Calvados [eu] Bạn có biết cách phát âm từ Calvados?

Từ ngẫu nhiên: anglaispomme de terreelleJe voudrais une tableécureuil