Cách phát âm castrate

trong:
Filter language and accent
filter
castrate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kæˈstreɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm castrate
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm castrate
    Phát âm của sweetie_candykim (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sweetie_candykim

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm castrate
    Phát âm của elliottcable (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottcable

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm castrate
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của castrate

    • a man who has been castrated and is incapable of reproduction
    • deprive of strength or vigor
    • edit by omitting or modifying parts considered indelicate
  • Từ đồng nghĩa với castrate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm castrate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ castrate?
castrate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ castrate castrate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't