Cách phát âm Cate

Filter language and accent
filter
Cate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Cate
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Cate trong Tiếng Anh

Cate phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm Cate
    Phát âm của iban (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  iban

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Cate

    • Practicar un orificio en el cuerpo de alguien, especialmente en el lóbulo de la oreja, para introducir algún adorno.
  • Từ đồng nghĩa với Cate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Cate trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Cate?
Cate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Cate Cate   [ff]
  • Ghi âm từ Cate Cate   [mus]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt