Cách phát âm causal

trong:
Filter language and accent
filter
causal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɔːzl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm causal
    Phát âm của ignu (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ignu

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của causal

    • involving or constituting a cause; causing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm causal trong Tiếng Anh

causal phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm causal
    Phát âm của Arbu (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Arbu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm causal
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của causal

    • Que se refiere a la causa, es propio de ella o la expresa.
    • Se aplica especialmente a las oraciones subordinadas que indican la causa de lo que expresa la principal y a las conj. con que se unen a ésta, como porque, pues, puesto que, ya que, etc.
  • Từ đồng nghĩa với causal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm causal trong Tiếng Tây Ban Nha

causal phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm causal
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của causal

    • Relativo a causa. F. Causa, motivo, origem. (Lat. causalis)
    • que exprime causa
    • relativo a causa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm causal trong Tiếng Bồ Đào Nha

causal phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm causal
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm causal trong Tiếng Catalonia

causal phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ko.zal
  • phát âm causal
    Phát âm của michelg77 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  michelg77

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm causal trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ causal?
causal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ causal causal   [en]
  • Ghi âm từ causal causal   [en - uk]
  • Ghi âm từ causal causal   [gl]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril