Cách phát âm caveat

trong:
Filter language and accent
filter
caveat phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  'kɑviˌɑt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm caveat
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm caveat
    Phát âm của kthrn (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kthrn

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm caveat
    Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  helenhiccup

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm caveat
    Phát âm của hwilkie (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  hwilkie

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm caveat
    Phát âm của HarryTheHat (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  HarryTheHat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của caveat

    • a warning against certain acts
    • (law) a formal notice filed with a court or officer to suspend a proceeding until filer is given a hearing
  • Từ đồng nghĩa với caveat

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caveat trong Tiếng Anh

caveat phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm caveat
    Phát âm của francho (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  francho

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caveat trong Tiếng Latin

caveat phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm caveat
    Phát âm của Haizea (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Haizea

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caveat trong Tiếng Basque

caveat phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm caveat
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caveat trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ caveat?
caveat đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ caveat caveat   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither