Cách phát âm caveat

trong:
caveat phát âm trong Tiếng Anh [en]
'kɑviˌɑt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm caveat Phát âm của kthrn (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm caveat Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm caveat Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm caveat Phát âm của hwilkie (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caveat trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của caveat

    • a warning against certain acts
    • (law) a formal notice filed with a court or officer to suspend a proceeding until filer is given a hearing
  • Từ đồng nghĩa với caveat

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

caveat phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm caveat Phát âm của francho (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caveat trong Tiếng Latin

caveat phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm caveat Phát âm của Haizea (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caveat trong Tiếng Basque

caveat phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm caveat Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caveat trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful